SO-3RE SO-3RE
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Transfer Book (Sắp ra mắt)
SO‑3RE Community (Sắp ra mắt)
CapabilityOS
CapDesign ↗
CapDeployment (Sắp ra mắt)
CapActivation (Sắp ra mắt)
CapEvolution (Sắp ra mắt)
TalentOS
Work Map
Capability Radar
Talent Profile (Sắp ra mắt)
Blogs
Đăng nhập

Quản lý Marketing

Tăng trưởng nhanh B30 · A65 · G5 Zone 4 · AI tham gia 40%

Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE

3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường

SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder30%
Architect65%
Governor5%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia 40% AI xử lý 40% tác vụ · Người giữ 60% tác vụ.

Zone 4 — Chuẩn bị đáng kể

Phần lớn cần bằng cử nhân 4 năm — một số không cần

Thời gian chuẩn bị: ~4 năm đại học + vài năm nghề

Xác định, phát triển, hoặc đánh giá chiến lược marketing, dựa trên hiểu biết về mục tiêu của tổ chức, đặc điểm thị trường, và yếu tố chi phí, markup. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Đánh giá các khía cạnh tài chính của phát triển sản phẩm, như ngân sách, chi tiêu, khoản phân bổ cho nghiên cứu và phát triển, hoặc dự báo return-on-investment và lãi-lỗ. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Phát triển chiến lược giá, cân bằng giữa mục tiêu công ty và sự hài lòng của khách hàng.
Dùng sales forecasting hoặc strategic planning để đảm bảo doanh số và lợi nhuận của sản phẩm, dòng sản phẩm, hoặc dịch vụ, phân tích các phát triển kinh doanh và giám sát xu hướng thị trường. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Xây dựng, chỉ đạo, hoặc điều phối hoạt động hoặc chính sách marketing để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, làm việc với advertising hoặc promotion manager. Claude · ChatGPT · Gemini · Perplexity
Tham vấn với nhân sự phát triển sản phẩm về product specification, như thiết kế, màu sắc, hoặc bao bì. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Đàm phán hợp đồng với vendor hoặc nhà phân phối để quản lý việc phân phối sản phẩm, thiết lập mạng lưới phân phối hoặc phát triển chiến lược phân phối. Claude · ChatGPT · Gemini · Perplexity
Điều phối hoặc tham gia hoạt động promotion hoặc trade show, làm việc với developer, advertiser, hoặc production manager, để marketing sản phẩm hoặc dịch vụ. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Tổng hợp danh sách mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp.
Chỉ đạo việc tuyển dụng, đào tạo, hoặc đánh giá performance của nhân viên marketing hoặc sales và giám sát hoạt động hằng ngày của họ. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude

③ Bối cảnh làm việc của nghề

Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)

Email, tin nhắn công việc 5.0/5
Tư thế làm việc ngồi 4.4/5
Áp lực thời hạn 4.2/5
Làm việc với người khác 2.9/5
Thao tác tay 2.3/5
Tư thế làm việc đứng 2.1/5
Làm ngoài trời 1.4/5

Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.

Công cụ làm việc đề xuất

Technology Skills / Hot Tech

Meta Ads Manager Salesforce software Canva Google Analytics Marketo Marketing Automation HubSpot software
O*NET in-it

This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.

SO-3RE © 2026 SO‑3RE — Touch Your Talents. TalentOS · Work Map & Capability Radar