SO-3RE SO-3RE
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Transfer Book (Sắp ra mắt)
SO‑3RE Community (Sắp ra mắt)
CapabilityOS
CapDesign ↗
CapDeployment (Sắp ra mắt)
CapActivation (Sắp ra mắt)
CapEvolution (Sắp ra mắt)
TalentOS
Work Map
Capability Radar
Talent Profile (Sắp ra mắt)
Blogs
Đăng nhập

Nhà Hóa sinh & Lý sinh

Tăng trưởng nhanh STEM B32 · A63 · G5 Zone 5 · AI tham gia 10%

Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE

3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường

SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder32%
Architect63%
Governor5%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia 10% AI xử lý 10% tác vụ · Người giữ 90% tác vụ.

Zone 5 — Chuẩn bị chuyên sâu

Phần lớn cần sau đại học — thạc sĩ, một số cần Ph.D / M.D / J.D

Thời gian chuẩn bị: ~6–10 năm học + hành nghề

Chia sẻ kết quả nghiên cứu bằng cách viết bài khoa học hoặc trình bày tại hội nghị khoa học. Claude for Excel · Julius AI · ChatGPT (Data Analysis) · Power BI Copilot
Nghiên cứu nguyên lý vật lý của tế bào hoặc sinh vật sống và năng lượng điện hoặc cơ học của chúng, áp dụng phương pháp và kiến thức toán học, vật lý, hóa học, hoặc sinh học. Perplexity · Claude · ChatGPT (Deep Research) · NotebookLM · Elicit
Viết grant proposal để xin funding cho nghiên cứu. Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Chuẩn bị báo cáo hoặc khuyến nghị, dựa trên kết quả nghiên cứu. Claude · ChatGPT · Gemini · Perplexity
Phân tích dữ liệu biochemical hoặc biophysical. Galaxy platform, Benchling AI, Python/Biopython, AlphaFold, bioinformatics ML pipelines
Giảng dạy hoặc tư vấn cho sinh viên đại học hoặc sau đại học hoặc giám sát nghiên cứu của họ. Gamma · Claude for PowerPoint · Beautiful.ai · Canva
Phát triển phương pháp mới để nghiên cứu cơ chế của các quá trình sinh học. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Thiết kế hoặc thực hiện thí nghiệm với thiết bị như laser, accelerator, hoặc mass spectrometer. Perplexity · Claude · ChatGPT (Deep Research) · NotebookLM · Elicit
Xác định cấu trúc ba chiều của các đại phân tử sinh học.
Quản lý đội ngũ phòng lab hoặc giám sát chất lượng công việc của nhóm. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Thiết kế hoặc chế tạo thiết bị phòng lab cần cho các dự án nghiên cứu đặc biệt.

③ Bối cảnh làm việc của nghề

Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)

Email, tin nhắn công việc 4.9/5
Tư thế làm việc ngồi 3.6/5
Thao tác tay 3.5/5
Áp lực thời hạn 3.3/5
Làm việc với người khác 3.2/5
Tư thế làm việc đứng 2.7/5
Làm ngoài trời 1.1/5

Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.

Công cụ làm việc đề xuất

Technology Skills / Hot Tech

LIMS laboratory systems Python Spectrophotometry software R PyMOL
O*NET in-it

This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.

SO-3RE © 2026 SO‑3RE — Touch Your Talents. TalentOS · Work Map & Capability Radar