Tăng trưởng nhanhSTEMB43 · A50 · G7Zone 4 · AI tham gia 0%
Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE
3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường
SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder43%
Architect50%
Governor7%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia0%AI xử lý 0% tác vụ · Người giữ 100% tác vụ.
Zone 4 — Chuẩn bị đáng kể
Phần lớn cần bằng cử nhân 4 năm — một số không cần
Thời gian chuẩn bị: ~4 năm đại học + vài năm nghề
Nghiên cứu design proposal và specification để thiết lập các đặc tính cơ bản của tàu, như kích thước, trọng lượng, tốc độ, lực đẩy, lượng giãn nước, và mớn nước.Perplexity · Claude · ChatGPT (Deep Research) · NotebookLM · Elicit
Chuẩn bị technical report để nhân sự engineering, management, hoặc sales sử dụng.Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Chuẩn bị, hoặc chỉ đạo việc chuẩn bị, layout sản phẩm hoặc hệ thống và các bản vẽ chi tiết, schematic.Claude Design · Figma AI · Canva · Miro AI · Napkin.ai
Thực hiện các hoạt động giám sát để đảm bảo tàu tuân thủ quy định và tiêu chuẩn quốc tế về thiết bị cứu sinh và biện pháp phòng ngừa ô nhiễm.Make · Zapier · n8n · Power Automate
Thiết kế hoàn chỉnh thân tàu và thượng tầng theo specification và test data, phù hợp với tiêu chuẩn an toàn, hiệu quả, và kinh tế.
Duy trì liên hệ với, và soạn báo cáo cho, contractor và client để đảm bảo hoàn thành công việc với chi phí tối thiểu.Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Điều phối hoạt động với các cơ quan quản lý để đảm bảo việc sửa chữa và thay đổi ở mức chi phí tối thiểu và nhất quán với an toàn.Make · Zapier · n8n · Power Automate
Phát triển kế hoạch đưa tàu vào ụ khô an toàn, bao gồm tính toàn vẹn kết cấu, block loading, và ổn định.Naval architecture AI (NAPA, ShipConstructor), structural analysis AI, stability calculation tools
Thực hiện các phân tích về tàu, như phân tích ổn định, kết cấu, trọng lượng, và rung động.
Kiểm tra, kiểm thử, và bảo trì automatic control và hệ thống báo động.
Thiết kế layout nội thất tàu, bao gồm khoang hàng, khoang hành khách, giếng thang, và thang máy.
PHẨM CHẤT NỀN
Tỉ mỉĐáng tin cậyThận trọng
PHẨM CHẤT NỔI BẬT
Tư duy đổi mớiĐáng tin cậyDẫn dắt
NĂNG LỰC NỀN
Suy luận diễn dịchNghe hiểuĐọc hiểu
③ Bối cảnh làm việc của nghề
Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)
Email, tin nhắn công việc4.7/5
Áp lực thời hạn3.7/5
Tư thế làm việc ngồi3.4/5
Làm ngoài trời3.4/5
Làm việc với người khác3.2/5
Thao tác tay3.1/5
Tư thế làm việc đứng2.8/5
Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.
Công cụ làm việc đề xuất
Technology Skills / Hot Tech
The MathWorks MATLABMaxsurfEngine monitoring systemsAVEVA MarineAutodesk AutoCAD
This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.