SO-3RE SO-3RE
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Transfer Book (Sắp ra mắt)
SO‑3RE Community (Sắp ra mắt)
CapabilityOS
CapDesign ↗
CapDeployment (Sắp ra mắt)
CapActivation (Sắp ra mắt)
CapEvolution (Sắp ra mắt)
TalentOS
Work Map
Capability Radar
Talent Profile (Sắp ra mắt)
Blogs
Đăng nhập

Kiến trúc sư & Trắc địa

STEM B52 · A35 · G13 Zone 5 · AI tham gia 10%

Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE

3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường

SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder52%
Architect35%
Governor13%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia 10% AI xử lý 10% tác vụ · Người giữ 90% tác vụ.

Zone 5 — Chuẩn bị chuyên sâu

Phần lớn cần sau đại học — thạc sĩ, một số cần Ph.D / M.D / J.D

Thời gian chuẩn bị: ~6–10 năm học + hành nghề

Chuẩn bị bản vẽ tỉ lệ hoặc architectural design, dùng computer-aided design hoặc công cụ khác. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Chuẩn bị thông tin về thiết kế, structure specification, vật liệu, màu, thiết bị, chi phí ước tính, hoặc thời gian thi công. Claude for Excel · Julius AI · ChatGPT (Data Analysis) · Power BI Copilot
Phát triển construction plan cuối cùng bao gồm biểu diễn thẩm mỹ của kết cấu hoặc chi tiết thi công. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Tham vấn với client để xác định yêu cầu chức năng hoặc không gian của kết cấu. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Gặp client để rà soát hoặc thảo luận architectural drawing. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Lập kế hoạch layout cho dự án structural architecture. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Thực hiện quan sát định kỳ tại công trường đối với công việc thi công để giám sát việc tuân thủ kế hoạch.
Lập kế hoạch hoặc thiết kế kết cấu như nhà ở, tòa văn phòng, rạp hát, nhà máy, hoặc các công trình khác theo quy định môi trường, an toàn, hoặc quy định khác. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Kiểm tra tình trạng của kết cấu. Autodesk BIM 360, computer vision inspection (Doxel, OpenSpace AI), structural analysis AI
Tích hợp các yếu tố engineering vào architectural design thống nhất.
Giám sát công việc của chuyên gia như electrical engineer, mechanical engineer, interior designer, hoặc sound specialist để đảm bảo form hoặc function tối ưu của thiết kế hoặc kết cấu cuối cùng. Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude

③ Bối cảnh làm việc của nghề

Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)

Email, tin nhắn công việc 5.0/5
Tư thế làm việc ngồi 4.4/5
Áp lực thời hạn 3.6/5
Làm việc với người khác 3.2/5
Thao tác tay 2.8/5
Làm ngoài trời 2.7/5
Tư thế làm việc đứng 2.1/5

Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.

Công cụ làm việc đề xuất

Technology Skills / Hot Tech

Trimble SketchUp Pro Trimble total station software Autodesk Revit Autodesk AutoCAD Rhino 3D
O*NET in-it

This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.

SO-3RE © 2026 SO‑3RE — Touch Your Talents. TalentOS · Work Map & Capability Radar