SO-3RE SO-3RE
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Transfer Book (Sắp ra mắt)
SO‑3RE Community (Sắp ra mắt)
CapabilityOS
CapDesign ↗
CapDeployment (Sắp ra mắt)
CapActivation (Sắp ra mắt)
CapEvolution (Sắp ra mắt)
TalentOS
Work Map
Capability Radar
Talent Profile (Sắp ra mắt)
Blogs
Đăng nhập

Kỹ thuật viên Vận hành ICT & Hỗ trợ người dùng

STEM B75 · A19 · G6 Zone 3 · AI tham gia 40%

Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE

3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường

SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder75%
Architect19%
Governor6%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia 40% AI xử lý 40% tác vụ · Người giữ 60% tác vụ.

Zone 3 — Chuẩn bị trung bình

Trường nghề, kinh nghiệm liên quan, hoặc bằng cao đẳng

Thời gian chuẩn bị: ~1–2 năm học nghề

Giám sát performance hằng ngày của computer system. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Đọc technical manual, trao đổi với user, hoặc thực hiện computer diagnostics để điều tra và giải quyết vấn đề hoặc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
Trả lời thắc mắc của user về vận hành computer software hoặc hardware để giải quyết vấn đề. Make · Zapier · n8n · Power Automate
Trao đổi với nhân viên, user, và management để thiết lập yêu cầu cho hệ thống mới hoặc chỉnh sửa. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Nhập lệnh và quan sát hoạt động hệ thống để kiểm chứng vận hành đúng và phát hiện lỗi. Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Chuẩn bị đánh giá về software hoặc hardware, và đề xuất cải tiến hoặc nâng cấp. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Cài đặt và thực hiện sửa chữa nhỏ cho hardware, software, hoặc thiết bị ngoại vi, theo design hoặc installation specification.
Duy trì hồ sơ về data communication transaction hằng ngày, vấn đề và hành động khắc phục đã thực hiện, hoặc hoạt động lắp đặt. Make · Zapier · n8n · Power Automate
Lắp đặt thiết bị cho nhân viên dùng, thực hiện hoặc đảm bảo cài đặt đúng cable, operating system, hoặc software phù hợp.
Chuyển các vấn đề hardware hoặc software lớn hoặc sản phẩm lỗi cho vendor hoặc technician để xử lý.

③ Bối cảnh làm việc của nghề

Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)

Email, tin nhắn công việc 5.0/5
Thao tác tay 4.4/5
Tư thế làm việc ngồi 3.9/5
Áp lực thời hạn 3.7/5
Làm việc với người khác 2.7/5
Tư thế làm việc đứng 2.2/5
Làm ngoài trời 1.6/5

Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.

Công cụ làm việc đề xuất

Technology Skills / Hot Tech

ServiceNow Linux Microsoft Active Directory TeamViewer Microsoft Teams Microsoft Windows Server
O*NET in-it

This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.

SO-3RE © 2026 SO‑3RE — Touch Your Talents. TalentOS · Work Map & Capability Radar