Tăng trưởng nhanhNhu cầu tuyển caoSTEMB44 · A44 · G13Zone 4 · AI tham gia 60%
Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE
3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường
SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder44%
Architect44%
Governor13%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia60%AI xử lý 60% tác vụ · Người giữ 40% tác vụ.
Zone 4 — Chuẩn bị đáng kể
Phần lớn cần bằng cử nhân 4 năm — một số không cần
Thời gian chuẩn bị: ~4 năm đại học + vài năm nghề
Phân tích user needs và software requirements để xác định tính khả thi của thiết kế trong ràng buộc thời gian và chi phí.Perplexity · Claude · ChatGPT (Deep Research) · NotebookLM · Elicit
Phát triển hoặc chỉ đạo software system testing, validation procedures, programming, hoặc documentation.Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Chỉnh sửa software hiện có để sửa lỗi, thích ứng với hardware mới, hoặc nâng cấp interface và cải thiện performance.Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Soạn báo cáo hoặc thư từ liên quan đến project specification, hoạt động, hoặc trạng thái.Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Phân tích thông tin để xác định, đề xuất, và lập kế hoạch cài đặt hệ thống mới hoặc chỉnh sửa hệ thống hiện có.Claude for Excel · Julius AI · ChatGPT (Data Analysis) · Power BI Copilot
Lưu trữ, truy xuất, và thao tác dữ liệu để phân tích năng lực và yêu cầu hệ thống.Claude for Excel · Julius AI · ChatGPT (Data Analysis) · Power BI Copilot
Trao đổi với systems analyst, engineer, programmer và những người khác để thiết kế hệ thống và thu thập thông tin về giới hạn, năng lực dự án, performance requirements và interface.Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Thiết kế, phát triển và chỉnh sửa software system, dùng scientific analysis và mathematical model để dự đoán và đo lường kết quả, hệ quả của thiết kế.Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Xác định system performance standards.Claude · ChatGPT · Gemini · Perplexity
Tư vấn cho khách hàng hoặc phòng ban khác về trạng thái dự án, đề xuất, hoặc vấn đề kỹ thuật như software system design hoặc maintenance.Otter · Fathom · Fireflies · Granola · Claude
Human-Led0
Không có task ở vùng này
PHẨM CHẤT NỀN
Tỉ mỉTư duy đổi mớiĐáng tin cậy
PHẨM CHẤT NỔI BẬT
Tư duy đổi mớiLinh hoạt thích ứngChấp nhận mơ hồ
NĂNG LỰC NỀN
Nghe hiểuĐọc hiểuDiễn đạt văn nói
③ Bối cảnh làm việc của nghề
Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)
Tư thế làm việc ngồi5.0/5
Email, tin nhắn công việc4.5/5
Áp lực thời hạn3.5/5
Thao tác tay3.2/5
Làm việc với người khác1.7/5
Tư thế làm việc đứng1.5/5
Làm ngoài trời1.0/5
Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.
Công cụ làm việc đề xuất
Technology Skills / Hot Tech
GitHubJavaScriptStructured query language SQLMicrosoft Visual StudioPythonDockerNode.js
This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.