SO-3RE SO-3RE
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Framework
SO‑3RE Transfer Book (Sắp ra mắt)
SO‑3RE Community (Sắp ra mắt)
CapabilityOS
CapDesign ↗
CapDeployment (Sắp ra mắt)
CapActivation (Sắp ra mắt)
CapEvolution (Sắp ra mắt)
TalentOS
Work Map
Capability Radar
Talent Profile (Sắp ra mắt)
Blogs
Đăng nhập

Kiến trúc sư Mạng máy tính

Tăng trưởng nhanh STEM B42 · A55 · G3 Zone 4 · AI tham gia 30%

Cấu trúc nghề theo khung SO-3RE

3 vai trò Builder · Architect · Governor + Lớp AI tăng cường

SO-3RE — Cấu trúc vai trò
Builder42%
Architect55%
Governor3%
Số liệu dựa trên các tác vụ nghề cần thực hiện.
Mức AI tham gia 30% AI xử lý 30% tác vụ · Người giữ 70% tác vụ.

Zone 4 — Chuẩn bị đáng kể

Phần lớn cần bằng cử nhân 4 năm — một số không cần

Thời gian chuẩn bị: ~4 năm đại học + vài năm nghề

Phát triển và triển khai giải pháp cho các vấn đề network. Claude · ChatGPT · Gemini · Perplexity
Giám sát và phân tích network performance và báo cáo về data input hoặc output để phát hiện vấn đề, xác định việc dùng computer resource kém hiệu quả, hoặc thực hiện capacity planning. Perplexity · Claude · ChatGPT (Deep Research) · NotebookLM · Elicit
Phát triển tài liệu liên quan đến network. Claude · ChatGPT · Notion AI · Grammarly · Gemini
Tham gia dự án nâng cấp hoặc mở rộng công nghệ network, bao gồm cài đặt hardware và software và integration testing. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Phát triển disaster recovery plan. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Phát triển hoặc đề xuất biện pháp network security như firewall, network security audit, hoặc automated security probe. Claude for Excel · Julius AI · ChatGPT (Data Analysis) · Power BI Copilot
Điều phối hoạt động vận hành, bảo trì, sửa chữa, hoặc nâng cấp network. Claude Code · Cursor · GitHub Copilot · Windsurf · Replit
Phát triển và viết quy trình cài đặt, sử dụng, hoặc xử lý sự cố cho hardware hoặc software truyền thông. Claude Cowork · ChatGPT Agent · Manus · Zapier Agents
Duy trì network bằng cách thực hiện các hoạt động như thêm, xóa file, hoặc backup.
Điều phối việc lắp đặt thiết bị mới.

③ Bối cảnh làm việc của nghề

Thang 1–5 — số liệu do người trong nghề cung cấp (O*NET Work Context)

Email, tin nhắn công việc 5.0/5
Tư thế làm việc ngồi 4.3/5
Áp lực thời hạn 3.6/5
Làm việc với người khác 3.1/5
Thao tác tay 2.7/5
Tư thế làm việc đứng 2.6/5
Làm ngoài trời 1.6/5

Mô tả giúp bạn khám phá thuộc tính nghề. Không điều hướng quyết định lựa chọn nghề.

Công cụ làm việc đề xuất

Technology Skills / Hot Tech

Amazon Web Services AWS software Border Gateway Protocol BGP Microsoft Active Directory Cisco IOS Wireshark Linux
O*NET in-it

This page includes information from O*NET Resource Center by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the CC BY 4.0 license. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. iTalentBridge has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.

SO-3RE © 2026 SO‑3RE — Touch Your Talents. TalentOS · Work Map & Capability Radar